字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
阿古柏(1820-1877) - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
阿古柏(1820-1877)
阿古柏(1820-1877)
Nghĩa
中亚浩罕汗国安集延人。曾任浩罕汗国高级官吏。1865年率军侵入中国新疆,占领天山南路诸城◇建立哲德沙尔”汗国,勾结俄、英等国,压迫和剥削新疆各族人民。1876年左宗棠率军讨伐。次年他兵败自杀。
Chữ Hán chứa trong
阿
古
柏
(
1
8
2
0
-
7
)