字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
阿史那
阿史那
Nghĩa
1.古突厥姓氏。唐代有阿史那忠。见《旧唐书.突厥传上》。
Chữ Hán chứa trong
阿
史
那