字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
阿司匹林 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
阿司匹林
阿司匹林
Nghĩa
1.[德aspirin]药名。有机化合物﹐白色结晶﹐稍带酸味。有解热﹑镇痛作用﹐可治头痛﹑神经痛等。
Chữ Hán chứa trong
阿
司
匹
林