字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
阿各绰 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
阿各绰
阿各绰
Nghĩa
1.亦作"阿磕绰"。亦作"阿可绰"。 2.象声词。
Chữ Hán chứa trong
阿
各
绰