字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
阿吴 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
阿吴
阿吴
Nghĩa
1.指清吴三桂。吴三桂征西﹐杀人如麻﹐故民间以"阿吴"为恐吓小孩之语。
Chữ Hán chứa trong
阿
吴