字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
阿呼地狱 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
阿呼地狱
阿呼地狱
Nghĩa
1.佛教语。谓甚苦之地狱。
Chữ Hán chứa trong
阿
呼
地
狱