字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
阿咸 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
阿咸
阿咸
Nghĩa
1.三国魏阮籍侄阮咸﹐有才名﹐后因称侄为"阿咸"。
Chữ Hán chứa trong
阿
咸