字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
阿唯
阿唯
Nghĩa
1.唯唯喏喏﹐迎合顺从。
Chữ Hán chứa trong
阿
唯