字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
阿堵物(ē-)
阿堵物(ē-)
Nghĩa
六朝王夷甫为人清高,从不说及钱”字。妻子想试试他,把铜钱串起来绕床一周。王夷甫醒来,无法下床,便大声呼叫婢女快拿开阿堵物!”阿堵,六朝人的口语,意思是这个”◇因用阿堵物”指钱。见《世说新语·规箴》。
Chữ Hán chứa trong
阿
堵
物
(
ē
-
)