字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
阿塔卡马沙漠 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
阿塔卡马沙漠
阿塔卡马沙漠
Nghĩa
南美洲智利北部的沙漠。沿太平洋海岸南北伸展约1100千米。气候极端干燥,年降水量在50毫米以下,常连续几年无雨。硝石和铜藏量丰富。有世界最大的丘基卡马塔露天铜矿。
Chữ Hán chứa trong
阿
塔
卡
马
沙
漠