字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
阿好
阿好
Nghĩa
1.迎合别人的爱好。语出《孟子.公孙丑上》﹕"宰我﹑子贡﹑有若﹐智足以知圣人﹐污不至阿其所好。"
Chữ Hán chứa trong
阿
好