字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
阿妈
阿妈
Nghĩa
1.父亲。 2.方言。母亲。 3.为旧时仆人对女主人的称呼。 4.丈夫对老年妻子的昵称。 5.对年老妇女的敬称。
Chữ Hán chứa trong
阿
妈
阿妈 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台