字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
阿姆斯特丹 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
阿姆斯特丹
阿姆斯特丹
Nghĩa
荷兰首都、最大城市和第二大港。人口69万(1989年)。全国最大工业、商业和金融中心。欧洲著名文化艺术城和旅游胜地。市内运河纵横交错,由六百多座桥梁相连,素有北方威尼斯”之称。
Chữ Hán chứa trong
阿
姆
斯
特
丹