字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
阿娇 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
阿娇
阿娇
Nghĩa
1.指汉武帝陈皇后。 2.后常用借指妓女或外宠。 3.方言。子女。
Chữ Hán chứa trong
阿
娇