字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
阿婆
阿婆
Nghĩa
〈方〉①丈夫的母亲。②祖母。③尊称老年妇女。
Chữ Hán chứa trong
阿
婆