字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
阿婆面
阿婆面
Nghĩa
1.多皱的面孔。
Chữ Hán chứa trong
阿
婆
面