字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
阿嫂
阿嫂
Nghĩa
1.哥哥的妻子。 2.称年纪与自己差不多的朋友的妻子。 3.方言。嫖客以外的人对妓女的称呼。
Chữ Hán chứa trong
阿
嫂