字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
阿尔金山脉 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
阿尔金山脉
阿尔金山脉
Nghĩa
青藏高原北部边缘山脉之一。塔里木盆地和柴达木盆地的界山,海拔3500~4000米,同名高峰(5798米)在新、青、甘边境。因气候干旱,多岩石裸露的石山。
Chữ Hán chứa trong
阿
尔
金
山
脉