字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
阿巴拉契亚山脉 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
阿巴拉契亚山脉
阿巴拉契亚山脉
Nghĩa
又称阿巴拉契亚高地”。北美洲东部的山脉。长2600千米。北窄南宽。拔一般300~600米,最高峰密契尔峰海拔2037米。著名的煤产区。南段各河上游水力资源丰富。自然风光优美。
Chữ Hán chứa trong
阿
巴
拉
契
亚
山
脉