字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
阿弥巴
阿弥巴
Nghĩa
1.变形虫。
Chữ Hán chứa trong
阿
弥
巴
阿弥巴 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台