字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
阿忿
阿忿
Nghĩa
1.曲从(自己的)一时之忿。
Chữ Hán chứa trong
阿
忿