字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
阿拉伯人 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
阿拉伯人
阿拉伯人
Nghĩa
亚洲西南部和非洲北部的主要居民。原注拉伯半岛,多信伊斯兰教。[阿拉伯,阿拉伯语arab]
Chữ Hán chứa trong
阿
拉
伯
人