字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
阿拉伯半岛 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
阿拉伯半岛
阿拉伯半岛
Nghĩa
世界最大的半岛。在亚洲西南部。面积322万平方千米。除西部、南部和东南边缘有山脉外,大部分是高原。气候炎热干燥,是世界最热的地区之一。沙漠广布。产椰枣、咖啡、羊毛、皮革等。富藏并盛产石油。
Chữ Hán chứa trong
阿
拉
伯
半
岛