字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
阿拉伯河 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
阿拉伯河
阿拉伯河
Nghĩa
西亚重要河流。由幼发拉底河同底格里斯河汇合而成,在伊拉克注入波斯湾。长193千米,河口宽约800米,水深8~15米。上半段在伊拉克境内,下半段为伊拉克和伊朗两国界河。沿河多沼泽,并有大油田。
Chữ Hán chứa trong
阿
拉
伯
河