字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
阿拉伯海 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
阿拉伯海
阿拉伯海
Nghĩa
印度洋西北部的边缘海。面积386万平方千米。平均水深2734米,最深处5203米。自古为海上东西交通要道。
Chữ Hán chứa trong
阿
拉
伯
海