字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
阿拉伯联合酋长国 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
阿拉伯联合酋长国
阿拉伯联合酋长国
Nghĩa
西亚国家。北临波斯湾。由阿布扎比等七个酋长国组成。面积855万平方千米。人口223万(1994年)。首都阿布扎比。气候干热。大部分为沙漠。石油和天然气储量丰富。世界重要的石油输出国。
Chữ Hán chứa trong
阿
拉
伯
联
合
酋
长
国