字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
阿拉伯胶 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
阿拉伯胶
阿拉伯胶
Nghĩa
一种水溶性的胶,从几种金合欢属植物中得到,特别用于制造粘合剂、墨水和糖果,用于纺织品的精加工和制药
Chữ Hán chứa trong
阿
拉
伯
胶