字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
阿措
阿措
Nghĩa
1.唐段成式《酉阳杂俎续集.支诺皋下》﹕"是日东风振地﹐自洛南折树飞沙﹐而苑中繁花不动。玄微乃悟诸女曰姓杨﹑姓李﹐及颜色衣服之异﹐皆众花之精也。绯衣名阿措﹐即安石榴也。"后用以为石榴的代称。
Chữ Hán chứa trong
阿
措