字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
阿旁
阿旁
Nghĩa
1.亦作"阿傍"。 2.梵语。地狱中鬼卒名。
Chữ Hán chứa trong
阿
旁