字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
阿昧
阿昧
Nghĩa
1.谓偏袒隐蔽罪过。
Chữ Hán chứa trong
阿
昧