字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
阿曲
阿曲
Nghĩa
1.阿谀随顺。 2.谓诬妄不实。 3.偏袒回护。
Chữ Hán chứa trong
阿
曲