字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
阿曼 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
阿曼
阿曼
Nghĩa
西亚国家。在阿拉伯半岛东南部。面积30万平方千米。人口2018万(1994年)。首都马斯喀特。大部分地区气候干热,沙漠分布广。石油工业是最重要的经济部门。
Chữ Hán chứa trong
阿
曼