字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
阿月浑子
阿月浑子
Nghĩa
1.一名胡榛子﹑无名子。树木名。落叶小乔木。原产于地中海地区和亚洲西部﹐中国新疆有少量栽培。果实可供食用﹐亦可入药。
Chữ Hán chứa trong
阿
月
浑
子
阿月浑子 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台