字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
阿梨 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
阿梨
阿梨
Nghĩa
1.亦作"阿黎"。 2.波斯皂荚。 3.佛教语。阿阇梨之省称。意为圣者﹑高僧。
Chữ Hán chứa trong
阿
梨