字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
阿梨诃咃 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
阿梨诃咃
阿梨诃咃
Nghĩa
1.草名。荜茇的别称。气热味辛香﹐可入药用。子可作调味品。
Chữ Hán chứa trong
阿
梨
诃
咃