字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
阿步干
阿步干
Nghĩa
1.古鲜卑语。哥哥。
Chữ Hán chứa trong
阿
步
干
阿步干 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台