字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
阿浑 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
阿浑
阿浑
Nghĩa
1.金代女真族对儿子的称呼。 2.回教语。称通经典的主教。
Chữ Hán chứa trong
阿
浑