字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
阿父
阿父
Nghĩa
1.父亲。 2.伯父﹐叔父﹔伯父﹐叔父的自称。 3.对年长者的尊称。
Chữ Hán chứa trong
阿
父