字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
阿片
阿片
Nghĩa
从尚未成熟的罂粟果里取出的乳状液体,干燥后变化淡黄色或棕色固体,味苦。医药上用做止泻、镇痛和止咳剂。常用成瘾,是一种毒品。用作毒品时,叫大烟、鸦片(雅片)或阿芙蓉。
Chữ Hán chứa trong
阿
片