字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
阿特拉斯(atlas)
阿特拉斯(atlas)
Nghĩa
希腊神话中提坦神之一。天神乌拉诺斯与地神盖亚之子。因反抗宙斯失败,被罚在世界最西处用头和手顶住天。欧洲人多以他的画像装饰地图封里,由此称地图集为阿特拉斯”。
Chữ Hán chứa trong
阿
特
拉
斯
(
a
t
l
s
)