字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
阿环 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
阿环
阿环
Nghĩa
1.神话中上元夫人小字。 2.喻指女道士。 3.指神话中西王母。 4.杨贵妃的小名。贵妃小字玉环﹐故称。
Chữ Hán chứa trong
阿
环