字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
阿瞒 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
阿瞒
阿瞒
Nghĩa
1.三国魏曹操的小名。 2.唐玄宗的自称。
Chữ Hán chứa trong
阿
瞒