字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
阿空加瓜山 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
阿空加瓜山
阿空加瓜山
Nghĩa
南美洲安第斯山脉的第二高峰。拔6960米。主要由火山岩构成。峰顶较为平缓。山麓多温泉,为疗养和旅游胜地。
Chữ Hán chứa trong
阿
空
加
瓜
山