字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
阿等
阿等
Nghĩa
1.我国古代獠族对妇女的称呼。
Chữ Hán chứa trong
阿
等