字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
阿练
阿练
Nghĩa
1.对僧道的昵称。 2.南朝梁武帝的小名。
Chữ Hán chứa trong
阿
练
阿练 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台