字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
阿耨
阿耨
Nghĩa
1.佛教语。意译为极微。今译为原子。 2.见"阿耨达池"。
Chữ Hán chứa trong
阿
耨