字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
阿耨多罗 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
阿耨多罗
阿耨多罗
Nghĩa
1.梵语anuttara的译音。意译为"无上"。
Chữ Hán chứa trong
阿
耨
多
罗