字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
阿耳忒弥斯 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
阿耳忒弥斯
阿耳忒弥斯
Nghĩa
希腊神话中的狩猎女神。掌管狩猎,照顾妇女分娩,保护反抗和蔑视爱神的青年男女。曾与孪生弟弟阿波罗一起,杀死迫害其母的巨蟒皮同和羞辱其母的尼俄柏及其子女。
Chữ Hán chứa trong
阿
耳
忒
弥
斯