字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
阿育塔 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
阿育塔
阿育塔
Nghĩa
1.即塔。阿育王改奉佛教后﹐传说于各地建立八万四千塔﹐故名。
Chữ Hán chứa trong
阿
育
塔