字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
阿胶(ē-)
阿胶(ē-)
Nghĩa
又名驴皮胶”。用去毛后的驴皮加清水熬制而成的胶质块。以山东省东阿县的驴皮胶最负盛名。为传统中药。有滋阴补血、安胎的功用。可治血虚、虚劳咳嗽、吐血、便血、妇女月经不调等。
Chữ Hán chứa trong
阿
胶
(
ē
-
)